tái cử
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bầu lại một lần nữa: Hành động bỏ phiếu để bầu lại một người vào chức vụ mà họ đã từng đảm nhiệm, thường sau khi nhiệm kỳ trước đó kết thúc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy được cử tri tín nhiệm tái cử vào vị trí chủ tịch.
- Nhiều đại biểu Quốc hội đã tái cử thành công sau nhiệm kỳ đầu tiên.
Các cách sử dụng nâng cao
- "được tái cử": chỉ trạng thái hoặc kết quả của việc được bầu lại.
- Ứng viên đó đã được tái cử với số phiếu áp đảo.
- "tái cử thành công": nhấn mạnh việc bầu lại đạt được kết quả như mong muốn.
- Bà đã tái cử thành công ghế đại biểu sau chiến dịch vận động tích cực.
Biến thể và từ gần giống
- Tái đắc cử: Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là được bầu lại vào chức vụ cũ. Cách dùng tương tự "tái cử".
- Tái nhiệm: Được bổ nhiệm lại vào một chức vụ (thường không thông qua bầu cử phổ thông).
Từ đồng nghĩa
- Bầu lại: Hành động bỏ phiếu để chọn lại.
- Tái đắc cử: Được bầu lại (nhấn mạnh vào kết quả "đắc cử").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ đi kèm đặc thù trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tái cử")
- Bầu lại một lần nữa : Được tái cử vào Hội đồng nhân dân.